Borrowers·Borrowers

Thuế quan lên gỗ thép nhôm nhập khẩu đẩy chi phí xây nhà mới tăng bao nhiêu trong 2026

Vera Nguyen

Vera Nguyen

September 22, 2026·

Thuế quan lên gỗ thép nhôm nhập khẩu đẩy chi phí xây nhà mới tăng bao nhiêu trong 2026

Section 01

Ngành xây dựng nhà ở tại Mỹ đang chịu áp lực từ nhiều chính sách thuế quan áp lên gỗ xẻ, thép, nhôm, đồng và các sản phẩm phái sinh. Các mức thuế này đến từ nhiều cơ chế pháp lý khác nhau, chứ không phải một quyết định duy nhất.

Bài viết này tổng hợp mức thuế cụ thể theo từng nhóm sản phẩm, căn cứ pháp lý, xuất xứ áp dụng và ngày hiệu lực từ các nguồn chính thức như Federal Register, White House và Bộ Thương mại Mỹ. Các mức thuế được trình bày riêng với những con số ước tính chi phí từ NAHB, vì đây là hai loại dữ liệu khác nhau và rất dễ bị nhầm lẫn.

Section 02

Bối cảnh: nhiều cơ chế thuế quan riêng biệt, không áp dụng giống nhau cho mọi sản phẩm

Tính đến năm 2026, những cơ chế chính còn liên quan trực tiếp đến các nhóm vật liệu xây dựng trong bài gồm:

  1. Thuế Section 232 lên thép, nhôm, đồng và các sản phẩm phái sinh theo các proclamation từ 2025 đến 2026.
  2. Thuế Section 232 lên gỗ, gỗ xẻ và sản phẩm phái sinh theo Proclamation 10976 ngày 29/9/2025.
  3. Thuế chống bán phá giá (AD) và chống trợ cấp (CVD) riêng với gỗ xẻ mềm Canada, được điều chỉnh thông qua các administrative review của Bộ Thương mại Mỹ.

Thuế IEEPA theo Executive Order 14257 đã bị chấm dứt ngày 20/2/2026. Bài viết này vì vậy chỉ tập trung vào các cơ chế Section 232 và AD/CVD còn liên quan đến những nhóm vật liệu được phân tích. Executive Order 14389 cũng nêu rõ việc chấm dứt các additional ad valorem duties theo IEEPA không ảnh hưởng đến duties áp theo Section 232.

thue-quan-len-go-thep-nhom-nhap-khau
Thuế quan lên gỗ thép nhôm nhập khẩu

Một sản phẩm có thể chịu thuế Section 232 theo nhóm hàng hóa cụ thể. Thuế AD/CVD là cơ chế pháp lý riêng và có thể cộng thêm vào Section 232 nếu cùng áp lên một mặt hàng. Đây là trường hợp đáng chú ý với gỗ xẻ mềm Canada.

Vì cấu trúc pháp lý phức tạp và có thể thay đổi, bảng dưới đây trình bày riêng từng nhóm theo sản phẩm, xuất xứ, căn cứ pháp lý và ngày hiệu lực thay vì gộp thành một mức thuế chung.

Bảng thuế quan theo nhóm sản phẩm

Nhóm sản phẩm Mức thuế Căn cứ pháp lý Xuất xứ áp dụng Ngày hiệu lực
Thép, nhôm, đồng, sản phẩm làm hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn từ các kim loại này 50% trên toàn bộ giá trị hải quan Section 232, Proclamation 11021 Toàn cầu, với một số treatment riêng theo quốc gia/thỏa thuận Hiệu lực 6/4/2026, sau đó có các điều chỉnh
Sản phẩm phái sinh từ thép, nhôm, đồng chứa trên 15% các kim loại này 25% trên toàn bộ giá trị hải quan Section 232, Proclamation 11021 Theo phạm vi của proclamation Hiệu lực 6/4/2026
Thiết bị công nghiệp/điện chứa các kim loại trên 15% Section 232, Proclamation 11021 Theo phạm vi của proclamation Hiệu lực 6/4/2026
Gỗ xẻ mềm và gỗ tròn nhập khẩu 10% Section 232, Proclamation 10976 Toàn cầu, với treatment riêng theo một số thỏa thuận 14/10/2025
Nội thất gỗ bọc nệm 25% Section 232, Proclamation 10976 Toàn cầu, trừ ngoại lệ theo thỏa thuận 25% từ 14/10/2025; mức tăng lên 30% được hoãn sang 1/1/2027
Tủ bếp và tủ phòng tắm 25% Section 232, Proclamation 10976 Toàn cầu, trừ ngoại lệ theo thỏa thuận 25% từ 14/10/2025; mức tăng lên 50% được hoãn sang 1/1/2027
Gỗ xẻ mềm Canada, thuế chống bán phá giá (AD) 20,56% với đa số công ty không được chọn mẫu riêng; company-specific rates khác nhau Lệnh AD hiện hành, administrative review của Bộ Thương mại Canada Final rates công bố tháng 7/2025
Gỗ xẻ mềm Canada, thuế chống trợ cấp (CVD) 14,63% với đa số công ty; company-specific rates khác nhau Lệnh CVD hiện hành, administrative review của Bộ Thương mại Canada Final rates công bố tháng 8/2025

Lưu ý quan trọng: với đa số nhà sản xuất Canada không được chọn làm mẫu riêng, tổng AD + CVD khoảng 20,56% + 14,63% = khoảng 35,2%. Khi cộng thêm 10% Section 232 áp riêng cho gỗ xẻ mềm, tổng gánh nặng thuế nhập khẩu có thể vào khoảng 45%, tùy nhà xuất khẩu cụ thể. Đây là mức duties áp lên hàng nhập khẩu, không đồng nghĩa giá bán lẻ tại Mỹ sẽ tăng đúng cùng tỷ lệ.

Thuế tủ bếp và nội thất chưa tăng lên 50% và 30%

Ngày 31/12/2025, một proclamation sửa đổi đã hoãn đợt tăng thuế dự kiến áp dụng từ 1/1/2026.

Theo kế hoạch ban đầu, tariff trên kitchen cabinets và vanities sẽ tăng từ 25% lên 50%, còn upholstered wooden furniture tăng từ 25% lên 30%. Mốc tăng này sau đó được hoãn sang 1/1/2027.

Vì vậy, trong năm 2026, mức đang được áp dụng với hai nhóm sản phẩm này vẫn là 25%, chưa phải 50% hoặc 30%.

Chi phí xây nhà mới tăng bao nhiêu theo ước tính của NAHB?

Các con số dưới đây là ước tính tác động lên chi phí xây dựng, không phải tariff rates. Chúng phản ánh mức tăng giá mà builders và suppliers quan sát hoặc dự kiến trong thực tế.

Thời điểm Ước tính chi phí tăng thêm trên mỗi căn nhà Nguồn
Tháng 3/2025 $7,500 đến $10,000 NAHB, được dẫn lại bởi Reuters/AP và Fortune
NAHB/Wells Fargo HMI tháng 4/2025 Trung bình $10,900; suppliers báo tăng giá trung bình 6,3%; 60% builders cho biết suppliers đã tăng hoặc thông báo sẽ tăng giá NAHB / Eye on Housing
Cuối 2025 đến giữa 2026 Chưa có một estimate mới tương đương được NAHB công bố NAHB

Con số $10,900 đến từ khảo sát HMI tháng 4/2025, không phải tháng 5/2025.

Section 03

Ước tính riêng của một số nhà xây dựng lớn

Không phải mọi builder đều dự báo mức tăng giống NAHB. Một số công ty xây dựng lớn từng đưa ra mức tác động thấp hơn cho portfolio riêng của họ.

Điều này cho thấy ảnh hưởng thực tế phụ thuộc đáng kể vào supply chain của từng builder, thời điểm họ đã lock material pricing, mức inventory hiện có và tỷ lệ materials được sourcing trong nước hay nhập khẩu.

Section 04

Vì sao vật liệu nhập khẩu chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng vẫn gây tác động?

Theo NAHB, vật liệu xây dựng nhập khẩu chỉ chiếm một phần tương đối nhỏ trong tổng vật liệu sử dụng cho residential construction, nhưng chúng tập trung vào một số categories khó thay thế nhanh.

Chỉ số Con số Nguồn
Tỷ lệ vật liệu dùng trong xây dựng nhà ở đến từ nước ngoài Khoảng 7% NAHB
Giá trị vật liệu nhập khẩu / tổng vật liệu ngành tiêu thụ Khoảng $14B / $194B NAHB

Tỷ lệ 7% nghe có vẻ nhỏ, nhưng imported materials có thể tập trung vào những hạng mục như một số loại softwood lumber, cabinetry hoặc electrical equipment. Domestic supply không phải lúc nào cũng có thể tăng ngay để thay thế lượng nhập khẩu này.

Do đó, tác động lên từng hạng mục cụ thể có thể lớn hơn tỷ lệ nhập khẩu trung bình của toàn bộ căn nhà.

Vì sao gỗ Canada vẫn quan trọng dù có thuế?

Theo NAHB, Canada cung cấp phần lớn softwood lumber mà Mỹ nhập khẩu và chiếm một phần đáng kể trong tổng nguồn cung softwood lumber của thị trường Mỹ.

Domestic sawmill production không nhất thiết có thể tăng đủ nhanh để thay thế toàn bộ lượng nhập khẩu trong thời gian ngắn. Vì vậy, AD/CVD cùng Section 232 lên softwood lumber Canada có thể tạo upward pressure lên material costs.

Tuy nhiên, mức tăng của giá lumber trên thị trường không nhất thiết bằng tổng tariff rate. Demand, inventory, domestic production và negotiating power trong supply chain đều có thể làm mức pass-through thấp hơn hoặc cao hơn ở từng thời điểm.

Ai là người thực sự trả thuế quan?

Về mặt kỹ thuật, importer of record là bên nộp tariff cho chính phủ Mỹ, thường thông qua U.S. Customs and Border Protection.

Nhà sản xuất nước ngoài không trực tiếp viết check trả tariff cho chính phủ Mỹ.

Sau đó, chi phí có thể được phân bổ giữa importer, supplier, builder và cuối cùng là consumer. Bao nhiêu phần được chuyển vào giá bán phụ thuộc vào competition, contracts và tình trạng supply-demand của từng market.

Section 05

Thuế quan không phải yếu tố duy nhất đẩy chi phí xây nhà lên

Một nghiên cứu NAHB công bố tháng 6/2026 ước tính các chi phí liên quan đến government regulations ở federal, state và local levels, bao gồm building codes, impact fees, permitting và delay costs, chiếm khoảng $131,734 trên mỗi new single-family home.

Theo nghiên cứu, con số này tương đương khoảng 26,4% mức giá bán trung bình $499,500 được sử dụng trong phép tính và cao hơn hơn 40% so với estimate năm 2021 là $93,870.

Đây là một loại cost estimate hoàn toàn khác tariff. Nó cho thấy vật liệu nhập khẩu và trade policy chỉ là một phần trong bài toán affordability của new construction.

Section 06

Người xây nhà và người mua nhà nên làm gì?

Với người đang có kế hoạch xây hoặc cải tạo

Nên để budget có khoảng dự phòng cho những hạng mục đang chịu Section 232 hoặc AD/CVD, đặc biệt là cabinetry, softwood lumber và một số sản phẩm kim loại.

Quan trọng hơn, hãy hỏi contractor loại vật liệu và country of origin cụ thể, thay vì chỉ hỏi tổng giá vật liệu, vì tariff exposure khác nhau đáng kể giữa các products.

Mốc tăng tariff đối với cabinetry và upholstered furniture hiện dự kiến từ 1/1/2027, nhưng policy vẫn có thể thay đổi trước thời điểm đó.

Với người mua nhà xây mới từ builder

Nên hỏi builder material pricing của căn nhà đã được locked ở thời điểm nào và contract có escalation clause liên quan đến material costs hay không.

Hai căn cùng model nhưng xây ở hai thời điểm khác nhau có thể có cost basis khác nhau nếu builder ký supplier contracts ở các thời điểm khác nhau.

Với người mua nhà đã qua sử dụng

Tariff không trực tiếp làm tăng chi phí xây dựng của căn nhà đã hoàn thành từ trước.

Tuy nhiên, nếu construction costs của nhà mới tăng đáng kể, điều đó có thể gián tiếp ảnh hưởng đến new-home pricing, inventory và comparable values trong một số local markets.

Section 07

Câu hỏi thường gặp

Thuế tủ bếp và nội thất gỗ bọc nệm đã tăng lên 50% và 30% chưa?

Chưa.

Mức tăng được lên kế hoạch từ 1/1/2026 nhưng sau đó được hoãn sang 1/1/2027. Trong năm 2026, tariff được áp dụng với hai nhóm này vẫn ở mức 25%.

Vì chính sách trade có thể thay đổi, người đang lập budget cho project kéo dài sang năm 2027 nên kiểm tra Federal Register và CBP trước khi chốt chi phí.

Con số nào đúng, $7,500 đến $10,000 hay $10,900 mỗi nhà?

Cả hai là estimates của NAHB ở những thời điểm khác nhau.

$7,500 đến $10,000 là estimate được đưa ra vào tháng 3/2025. Khoảng một tháng sau, khảo sát NAHB/Wells Fargo Housing Market Index cho thấy builders ước tính tariff-related material costs làm tăng trung bình khoảng $10,900 mỗi căn nhà.

Hai con số không phải hai tariff rates và cũng không nên được hiểu là mức tăng bắt buộc cho mọi căn nhà.

Thuế gỗ xẻ mềm Canada hiện ở mức bao nhiêu?

Không có một rate duy nhất vì softwood lumber Canada có thể chịu nhiều cơ chế riêng.

Với đa số companies không có company-specific rate, AD khoảng 20,56% và CVD khoảng 14,63%, tổng khoảng 35,2%. Section 232 lên softwood lumber thêm 10%.

Do đó, tổng import-duty burden có thể vào khoảng 45% đối với một số shipments, nhưng actual rate phụ thuộc exporter và classification cụ thể. Con số này cũng không đồng nghĩa retail lumber prices sẽ tăng 45%.

Section 08

Tóm lại

Thuế quan lên gỗ, thép, nhôm, đồng và nhiều building materials đang tạo thêm cost pressure cho residential construction tại Mỹ trong năm 2026. Tuy nhiên, không tồn tại một tariff rate duy nhất có thể áp cho toàn bộ ngành.

Additional ad valorem duties theo IEEPA và Executive Order 14257 đã bị chấm dứt ngày 20/2/2026. Các cơ chế được phân tích trong bài hiện tập trung vào Section 232 và AD/CVD, vốn có căn cứ pháp lý và phạm vi áp dụng riêng.

Với softwood lumber Canada, AD/CVD có thể cộng thêm Section 232. Với cabinetry và upholstered furniture, những mức tăng lên 50% và 30% từng được lên kế hoạch đã được hoãn sang năm 2027.

NAHB từng ước tính tariff-related material costs tăng khoảng $10,900 cho mỗi new single-family home theo khảo sát tháng 4/2025, nhưng đây là estimate về construction cost, không phải tariff rate.

Vì trade policy có thể thay đổi nhanh, builders và homebuyers nên kiểm tra current Federal Register, CBP và Commerce Department guidance khi cần đánh giá chi phí của một product cụ thể.

Bài viết mang tính chất tham khảo và tổng hợp thông tin công khai từ Federal Register, White House proclamations, Bộ Thương mại Mỹ và National Association of Home Builders. Tariff rates và phạm vi sản phẩm có thể thay đổi theo proclamation, administrative review, trade agreement hoặc product classification. Nội dung không phải financial, legal, customs hoặc construction advice.

Duc Pham, Mortgage Broker | NMLS# 844897,
Wonder Rates, Inc. | NMLS# 1518655 | DRE# 02047445 | DFPI# 60DBO-59134 |
Equal Housing Opportunity. Equal Housing Lender. |
Licensed in: AL, AZ, CA, CO, FL, GA, LA, MI, NC, OH, OK, OR, PA, SC, TX, VA, WA.

Vera Nguyen

Written by

Vera Nguyen

Mortgage Specialist

Next step

Want numbers for your own scenario?

Use Wonder Rates to compare options and turn the advice in this article into a real mortgage plan.

Start now
Equal Housing Opportunity. Equal Housing Lender. DRE#02047445. DFPI#60DBO-59134. NMLS#1518655
Thuế quan lên gỗ thép nhôm nhập khẩu đẩy chi phí xây nhà mới tăng bao nhiêu trong 2026 | Wonder Rates